请输入您要查询的越南语单词:
单词
全才
释义
全才
[quáncái]
toàn tài; toàn năng。在一定范围内各方面都擅长的人才。
文武全才。
văn võ toàn tài.
在文娱体育活动方面他是个全才。
về mặt hoạt động văn nghệ, thể dục, anh ấy là một người giỏi giang.
随便看
翻阅
翻领
翻风滚雨
翻飞
翻黄
翼
翼侧
翼翅
翼翼
翾
耀
耀斑
耀武扬威
耀眼
老
老一套
老丈
老三届
老乡
老于世故
老亲
老人
老人家
老人星
老伯
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 3:38:35