请输入您要查询的越南语单词:
单词
匹夫
释义
匹夫
[pǐfū]
1. người bình thường; thất phu; dân thường。一个人,泛指平常人。
国家兴亡,匹夫有责。
nước nhà mất còn, mọi người dân đều có trách nhiệm.
2. người vô học; bọn thất phu。指无学识、无智谋的人(多见于早期白话)。
匹夫之辈。
bọn thất phu.
随便看
社会教育
社会民主主义
社会活动
社会科学
社会青年
社会革命
社员
社团
社学
社戏
社火
社稷
社论
社评
祀
祁
祁剧
祁红
祃
祆
祆教
祇
祈
祈使句
祈望
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:12:02