请输入您要查询的越南语单词:
单词
增幅
释义
增幅
[zēngfú]
biên độ tăng trưởng。增长的幅度。
产值增幅不大。
biên độ tăng trưởng của giá trị sản lượng không cao.
随便看
离格儿
离索
离经判道
离群索居
离职
离谱
离辙
离间
离队
离题
禽
禽兽
禾
禾场
禾本科
禾秆
禾苗
禾草
禾虫
秀
秀丽
秀义
秀媚
秀才
秀气
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 5:40:46