请输入您要查询的越南语单词:
单词
增幅
释义
增幅
[zēngfú]
biên độ tăng trưởng。增长的幅度。
产值增幅不大。
biên độ tăng trưởng của giá trị sản lượng không cao.
随便看
讲和
讲坛
讲堂
讲学
讲师
讲座
讲情
讲授
讲明
讲桌
讲求
讲法
讲清
讲演
讲理
讲盘儿
讲稿
讲究
讲解
讲解员
讲论
讲评
讲话
讲课
讲述
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:43:32