请输入您要查询的越南语单词:
单词
增幅
释义
增幅
[zēngfú]
biên độ tăng trưởng。增长的幅度。
产值增幅不大。
biên độ tăng trưởng của giá trị sản lượng không cao.
随便看
锱
锱铢
锱铢必较
锲
锲而不舍
锳
锴
锵
锶
锷
锸
锹
锻
锻件
锻压
锻工
锻打
锻接
锻模
锻炉
锻炼
锻焊
锻造
邮电
邮电局
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/29 3:06:57