请输入您要查询的越南语单词:
单词
涂炭
释义
涂炭
[tútàn]
1. bùn lầy đen tối; cảnh khốn khổ lầm than。烂泥和炭火。比喻极困苦的境遇。
2. ở vào tình cảnh khó khăn; rơi vào tình huống khó khăn。使处于极困苦的境遇。
涂炭百姓
nhân dân rơi vào tình cảnh khó khăn.
随便看
便签
便血
便衣
便装
便览
橹
橼
檀
檀板
檀越
檃
檄
檄书
檄文
檇
檎
檐
檐子
檐沟
檑
檑木
檗
檛
檞
檠
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:54:58