请输入您要查询的越南语单词:
单词
周章
释义
周章
[zhōuzhāng]
书
1. hoảng hốt; hoảng loạn; rụng rời。仓皇惊恐。
狼狈周章
hoảng hốt rụng rời.
周章失措
hoảng hốt kinh hoàng
2. khổ tâm; trục trặc; trắc trở。周折;苦心。
煞费周章
vô cùng khổ tâm
随便看
真主
真义
真书
真人
真传
真假
真凭实据
真切
真品
真实
真影
真心
真性
真情
真意
真才实学
真挚
真数
真是
真格的
真正
真率
真珠
真理
真皮
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 17:58:58