请输入您要查询的越南语单词:
单词
性子
释义
性子
[xìng·zi]
1. tính khí; tính nết。性情;脾气。
急性子
nóng tính
使性子
nổi nóng; phát cáu
这匹马的性子很烈。
con ngựa này tính khí rất dữ
2. tính kích thích; tính chất (của rượu, thuốc...)。酒、药等的刺激性。
这种药性子平和。
thuốc này tính ôn hoà
随便看
将领
尉
尉官
尉犁
尉迟
尊
尊严
尊亲
尊兄
尊君
尊堂
尊奉
尊容
尊尚
尊崇
尊师
尊师贵道
尊意
尊敬
尊称
尊翁
尊荣
尊贤使能
尊贤爱物
尊贵
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 19:49:38