请输入您要查询的越南语单词:
单词
性子
释义
性子
[xìng·zi]
1. tính khí; tính nết。性情;脾气。
急性子
nóng tính
使性子
nổi nóng; phát cáu
这匹马的性子很烈。
con ngựa này tính khí rất dữ
2. tính kích thích; tính chất (của rượu, thuốc...)。酒、药等的刺激性。
这种药性子平和。
thuốc này tính ôn hoà
随便看
盖世
盖世太保
盖世无双
盖头
盖子
盖帘
盖帽儿
盖建
盖杯
盖板
盖棺论定
盖火
盖然判断
盖然性
盖然论
盖碗
盖章
盖菜
盖造
盖韭
盖饭
盗
盗伐
盗劫
盗匪
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:48:19