请输入您要查询的越南语单词:
单词
性子
释义
性子
[xìng·zi]
1. tính khí; tính nết。性情;脾气。
急性子
nóng tính
使性子
nổi nóng; phát cáu
这匹马的性子很烈。
con ngựa này tính khí rất dữ
2. tính kích thích; tính chất (của rượu, thuốc...)。酒、药等的刺激性。
这种药性子平和。
thuốc này tính ôn hoà
随便看
奠祭
奠边府
奠都
奠酒
奡
奢
奢侈
奢华
奢望
奢靡
奤
奥
奥古斯塔
奥地利
奥妙
奥尔巴尼
奥援
奥搏
奥斯忒
奥斯汀
奥斯陆
奥旨
奥林匹亚
奥林匹克运动会
奥秘
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/11 7:56:13