请输入您要查询的越南语单词:
单词
毫末
释义
毫末
[háomò]
một tí; tí tẹo; một chút; từng li từng tí; đôi chút; nhỏ nhoi; không đáng kể。毫毛的梢儿。比喻极微小的数量或部分。
毫末之差
có khác đôi chút.
毫末之利。
lợi ích nhỏ nhoi; lợi ích không đáng kể.
毫末必争
tranh nhau từng li từng tí.
随便看
打扫
打扮
打扰
打把势
打抖
打折扣
打抱不平
打抽丰
打拍子
打招呼
打拱
打拳
打拼
打挤
打挺儿
估价
估堆儿
估摸
估算
估计
估量
伲
伴
伴乐
伴侣
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 19:44:02