请输入您要查询的越南语单词:
单词
毫末
释义
毫末
[háomò]
một tí; tí tẹo; một chút; từng li từng tí; đôi chút; nhỏ nhoi; không đáng kể。毫毛的梢儿。比喻极微小的数量或部分。
毫末之差
có khác đôi chút.
毫末之利。
lợi ích nhỏ nhoi; lợi ích không đáng kể.
毫末必争
tranh nhau từng li từng tí.
随便看
粗纺
粗线条
粗细
粗腿病
粗茶淡饭
粗话
粗豪
粗鄙
粗重
粗野
粗陋
粗鲁
粘
粘贴
粘连
粜
粝
粞
粟
粟子
粟米
粢
粤
粤剧
粤菜
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:51:36