请输入您要查询的越南语单词:
单词
播放
释义
播放
[bōfàng]
1. truyền; phát; đưa tin (qua đài phát thanh)。通过广播放送。
播放录音讲话。
phát chương trình kể chuyện qua đài
2. phát hình; chiếu; truyền hình。播映。
播放科教影片
phát hình phim khoa học giáo dục
电视台播放比赛实况。
Đài truyền hình truyền hình trực tiếp trận đấu
随便看
严紧
严肃
严词
严谨
严酷
严重
严防
严阵以待
丧
丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧偶
丧命
丧失
丧家
丧家之犬
丧尽天良
丧心
丧心病狂
丧服
丧权辱国
丧气
丧礼
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 0:48:00