请输入您要查询的越南语单词:
单词
播放
释义
播放
[bōfàng]
1. truyền; phát; đưa tin (qua đài phát thanh)。通过广播放送。
播放录音讲话。
phát chương trình kể chuyện qua đài
2. phát hình; chiếu; truyền hình。播映。
播放科教影片
phát hình phim khoa học giáo dục
电视台播放比赛实况。
Đài truyền hình truyền hình trực tiếp trận đấu
随便看
零散
零数
零敲碎打
零星
零活儿
零点
零用
零碎
零花
零落
零蛋
零讯
零钱
零食
雷
雷克雅末
雷公
雷击
雷动
雷厉风行
雷同
雷场
雷声大,雨点小
雷打不动
雷暴
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:17:01