请输入您要查询的越南语单词:
单词
撮弄
释义
撮弄
[cuōnòng]
1. chòng ghẹo; trêu chọc; đùa bỡn; làm tình làm tội; bỡn cợt。戏弄;捉弄。
2. xúi bẩy; xúi giục; xúi làm bậy; tiếp tay làm bậy; xui khiến。教唆;煽动。
随便看
过度
过度紧张
过当
过录
过往
过得去
过心
过意不去
过户
过房
过手
过敏
过数
过日子
过早
过时
过晌
过望
过期
过来
过来人
过桥
过氧
过水面
过河卒子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:46:05