请输入您要查询的越南语单词:
单词
优柔
释义
优柔
[yōuróu]
1. rộng lượng; khoan thai。宽舒;从容。
优柔不迫
khoan thai không vội vàng.
2. hoà nhã; ôn hoà; dịu dàng。平和;柔和。
3. do dự; không cương quyết。犹豫不决。
优柔的性格
tính không cương quyết; tính hay do dự
优柔寡断
do dự thiếu quyết đoán.
随便看
清闲
清除
清雅
清静
清音
清风
清香
清馨
清高
渊
渊博
渊海
渊深
渊源
渊薮
渌
渍
渎
渎武
渎犯
渎神
渎职
渐
渐变
渐快
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:20:11