请输入您要查询的越南语单词:
单词
其间
释义
其间
[qíjiān]
1. ở giữa; trong đó。那中间;其中。
2. trong thời gian đó。指某一段时间。
离开学校已是两年了,这其间,他在农村锻炼,进步很大。
xa trường đã hai năm rồi, trong khoảng thời gian đó, tôi về nông thôn rèn luyện, tiến bộ rất nhiều.
随便看
皂矾
皂荚
的
的卡
的士
的当
的情
的款
的的
的真
的确
的确良
的证
的话
的黎波里
皆
皇
皇上
皇亲国戚
皇位
皇储
皇冠
皇历
皇古
皇后
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:46:04