请输入您要查询的越南语单词:
单词
其间
释义
其间
[qíjiān]
1. ở giữa; trong đó。那中间;其中。
2. trong thời gian đó。指某一段时间。
离开学校已是两年了,这其间,他在农村锻炼,进步很大。
xa trường đã hai năm rồi, trong khoảng thời gian đó, tôi về nông thôn rèn luyện, tiến bộ rất nhiều.
随便看
风烛残年
风烟
镒
镓
镔
镔铁
镖
镖头
镖客
镖局
镖师
镖枪
镗
镗床
镘
镚
镚子
镛
镜
镜匣
镜台
镜头
镜子
镜框
镜片
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 1:32:21