请输入您要查询的越南语单词:
单词
华而不实
释义
华而不实
[huáérbùshí]
có hoa không quả; hào nhoáng bên ngoài; chỉ có mẽ ngoài; hào nhoáng trống rỗng; hời hợt bề ngoài。只开花不结果。比喻外表好看,内容空虚。
随便看
穷原竟委
穷困
穷奢极侈
穷寇
穷尽
穷山恶水
穷年累月
穷形尽相
穷忙
穷愁
穷措大
穷期
穷棒子
穷源溯流
穷究
穷竭
穷苦
穷途
穷途末路
穷途潦倒
穷酸
穸
穹
蠢蠢
蠢蠢欲动
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:09:24