请输入您要查询的越南语单词:
单词
华而不实
释义
华而不实
[huáérbùshí]
có hoa không quả; hào nhoáng bên ngoài; chỉ có mẽ ngoài; hào nhoáng trống rỗng; hời hợt bề ngoài。只开花不结果。比喻外表好看,内容空虚。
随便看
榴莲
榴霰弹
榷
榻
榻车
榼
榾
槁
槁暴
槁木
槁木死灰
槁枯
槃
槄
槅
槅扇
槇
槊
槌
槎
槐
槔
槚
槛
槟
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:36:40