请输入您要查询的越南语单词:
单词
华而不实
释义
华而不实
[huáérbùshí]
có hoa không quả; hào nhoáng bên ngoài; chỉ có mẽ ngoài; hào nhoáng trống rỗng; hời hợt bề ngoài。只开花不结果。比喻外表好看,内容空虚。
随便看
来信
来函
来劲
来势
来历
来去
来向
来回
来回来去
来复枪
来复线
来头
来客
来宾
来年
来归
来往
来得
来得及
来意
来文
来日
来日方长
来月
来源
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 10:58:04