请输入您要查询的越南语单词:
单词
穷山恶水
释义
穷山恶水
[qióngshānèshuǐ]
vùng khỉ ho cò gáy; vùng đất cằn cỗi; nơi chó ăn đá gà ăn sỏi; rừng thiêng nước độc。形容自然条件很差,物产不丰富的地方。
把穷山恶水改造成了米粮川。
biến vùng đất cằn cỗi thành những cánh đồng lúa phì nhiêu.
随便看
过量
过钱
过错
过长
过门
过门不入
过门儿
过问
迈
迈方步
迈进
要价还价
要公
要冲
要击
要功
要员
要命
要图
要地
要塞
要好
要好看
要子
要害
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 4:43:20