请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 下江
释义 下江
[xiàjiāng]
 hạ lưu Trường Giang。长江下游地区。
 下江人。
 người vùng hạ lưu sông Trường Giang.
 下江官话。
 tiếng Quan Thoại ở vùng hạ lưu Trường Giang.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/13 4:33:09