请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 交关
释义 交关
[jiāoguān]
 1. gắn với nhau; tương quan; tương liên。相关联。
 性命交关。
 tính mạng gắn với nhau.
 2. rất; vô cùng; cực kỳ。非常;很。
 上海今年冬天交关冷。
 mùa đông năm nay ở Thượng Hải lạnh vô cùng.
 3. rất đông; rất nhiều。很多。
 公园里人交关。
 trong công viên rất đông người.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 14:26:05