请输入您要查询的越南语单词:
单词
交关
释义
交关
[jiāoguān]
1. gắn với nhau; tương quan; tương liên。相关联。
性命交关。
tính mạng gắn với nhau.
方
2. rất; vô cùng; cực kỳ。非常;很。
上海今年冬天交关冷。
mùa đông năm nay ở Thượng Hải lạnh vô cùng.
方
3. rất đông; rất nhiều。很多。
公园里人交关。
trong công viên rất đông người.
随便看
漏兜
漏勺
漏卮
漏嘴
漏壶
漏夜
漏失
漏子
漏斗
漏气
漏泄
漏洞
漏电
漏税
漏窗
漏网
漏脱
漏风
漓
演
演义
演习
演出
演化
演变
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 9:38:40