请输入您要查询的越南语单词:
单词
分手
释义
分手
[fēnshǒu]
biệt ly; chia tay。别离;分开。
我要往北走了,咱们在这儿分手吧。
tôi đi về hướng Bắc, chúng ta chia tay nhau ở đây thôi.
他们两人合不到一起,早分了手。
hai người đó không hợp, chia tay nhau từ lâu rồi.
随便看
藏掖
藏族
藏猫儿
藏蓝
藏踪
藏身
藏躲
藏锋
藏闷儿
藏青
藏香
藏龙卧虎
藐
藐小
藐视
藑
藓
藕
藕断丝连
藕灰
藕粉
藕色
藕节儿
藕荷
藜
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 17:25:36