请输入您要查询的越南语单词:
单词
分手
释义
分手
[fēnshǒu]
biệt ly; chia tay。别离;分开。
我要往北走了,咱们在这儿分手吧。
tôi đi về hướng Bắc, chúng ta chia tay nhau ở đây thôi.
他们两人合不到一起,早分了手。
hai người đó không hợp, chia tay nhau từ lâu rồi.
随便看
睡衣
睡觉
睡魔
睢
督
督促
督军
督办
督学
督察
督导
督工
督府
督战
督抚
督标
督率
督署
督脉
督过
督阵
睥
睥睨
睦
睦邻
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 14:50:56