请输入您要查询的越南语单词:
单词
亨通
释义
亨通
[hēngtōng]
hanh thông; thuận lợi; suông sẻ; tốt đẹp; trôi chảy。顺利。
万事亨通
vạn sự hanh thông; mọi việc suông sẻ.
他这几年青云直上,官运亨通。
mấy năm nay sự nghiệp thăng tiến, đường quan lộc của anh ấy rất hanh thông.
随便看
輹
轇
轊
轒
轕
轖
轗
轘
轥
车
车刀
车到山前必有路
车前
车厢
车口
车场
车夫
车子
车工
车床
车库
车技
车把
车把势
车条
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 11:28:00