请输入您要查询的越南语单词:
单词
亨通
释义
亨通
[hēngtōng]
hanh thông; thuận lợi; suông sẻ; tốt đẹp; trôi chảy。顺利。
万事亨通
vạn sự hanh thông; mọi việc suông sẻ.
他这几年青云直上,官运亨通。
mấy năm nay sự nghiệp thăng tiến, đường quan lộc của anh ấy rất hanh thông.
随便看
皇族
皇朝
皇权
皇甫
皇皇
皇粮
皈
皊
皋
皎
皎洁
皎白
限于
限制
限定
限度
限期
限止
限界
限量
限额
陒
陔
陕
陕西
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 20:51:34