请输入您要查询的越南语单词:
单词
下马
释义
下马
[xiàmǎ]
xuống ngựa; hạ mã; rút bỏ; đình chỉ công tác, kế hoạch quan trọng, các công trình lớn。 比喻停止或放弃某项重大的工作、工程、计划等。
这项工程不能下马。
công trình này không đình chỉ được.
随便看
瑰丽
瑰伟
瑰奇
瑰宝
瑰异
瑰玮
瑳
瑶
瑶族
瑶池
瑷
瑽
瑾
璀
璀璨
璁
璃
璅
璆
璇
璇玑
璈
璊
璋
璎
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:57:59