请输入您要查询的越南语单词:
单词
处女
释义
处女
[chǔnǚ]
1. thiếu nữ; trinh nữ; gái trinh; xử nữ。没有发生过性行为的女子。
2. lần đầu; đầu tiên; đầu tay; chưa kinh nghiệm; chưa được khai thác。比喻第一次。
处女作(一个作者的第一部作品)。
tác phẩm đầu tay.
处女航。
chuyến bay đầu tiên.
随便看
遒
遒劲
道
道...不...
道不拾遗
道义
道乏
道人
踵
踵事增华
踵武
踶
踸
踹
踺
踺子
踽
踽踽
蹀
蹀血
蹀躞
蹁
蹁跹
蹂
蹂躏
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:45:39