请输入您要查询的越南语单词:
单词
不利
释义
不利
[bùlì]
bất lợi; không có lợi; không thuận tiện; xui; rủi; có hại。没有好处;不顺利。
扭转不利的局面
chuyển đổi tình thế bất lợi
地形有利于我而不利于敌
địa hình có lợi cho ta, nhưng bất lợi cho địch
随便看
洵
洸
洹
洺
活
活似
活体
活佛
活便
活像
脊髓
脊鳍
脍
脍炙人口
脎
脏
脏土
脏字
脏病
脏腑
脏话
脐
脐带
脐风
脑
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:05:28