请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 不利
释义 不利
[bùlì]
 bất lợi; không có lợi; không thuận tiện; xui; rủi; có hại。没有好处;不顺利。
 扭转不利的局面
 chuyển đổi tình thế bất lợi
 地形有利于我而不利于敌
 địa hình có lợi cho ta, nhưng bất lợi cho địch
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:04:31