请输入您要查询的越南语单词:
单词
不利
释义
不利
[bùlì]
bất lợi; không có lợi; không thuận tiện; xui; rủi; có hại。没有好处;不顺利。
扭转不利的局面
chuyển đổi tình thế bất lợi
地形有利于我而不利于敌
địa hình có lợi cho ta, nhưng bất lợi cho địch
随便看
偏私
偏衫
偏袒
偏裨
偏见
偏角
偏转
偏远
偏重
偏锋
偏颇
偏题
偏食
偏高
偓
偕
偕同
偕老
做
做一天和尚撞一天钟
做东
做主
做买卖
做事
做亲
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:04:31