请输入您要查询的越南语单词:
单词
不利
释义
不利
[bùlì]
bất lợi; không có lợi; không thuận tiện; xui; rủi; có hại。没有好处;不顺利。
扭转不利的局面
chuyển đổi tình thế bất lợi
地形有利于我而不利于敌
địa hình có lợi cho ta, nhưng bất lợi cho địch
随便看
内陆湖
内障
内难
内项
内顾
内骨骼
冇
冈
冈峦
冈比亚
冈陵
冉
冉冉
册
册历
册子
册封
册立
册页
再
再三
再不
再世
再会
再则
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 19:42:46