请输入您要查询的越南语单词:
单词
不到黄河心不死
释义
不到黄河心不死
[bùdàoHuánghéxīnbùsǐ]
quyết tâm cao; chưa đến Hoàng hà thì chưa cam lòng; dù có mất mát lớn, quyết tâm làm cho được (ý tốt) ngoan cố; cà cuống chết, đít vẫn còn cay; chứng nào tật ấy (ý xấu) (本性难改)。比喻不到绝境不肯死心。也比喻不达到目的决不罢休。
随便看
无线电发射机
无线电台
无线电报
无线电收音机
无线电波
无线电电子学
无线电话
无缘
无缝钢管
无缺
无翼鸟
无耻
无聊
无聊赖
无能
无能为力
无脊椎动物
无艺
无花果
无行
无补
无视
无记名投票
无论
无论如何
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:35:47