请输入您要查询的越南语单词:
单词
一阵风
释义
一阵风
[yīzhènfēng]
1. thoáng; chớp nhoáng。形容动作快。
同学们一阵风地冲了上来。
học sinh thoáng cái đã xông lên phía trước.
2. một chốc; một lát。比喻行动短暂,不能持久。
搞科学实验,不能一阵风。
làm thực nghiệm khoa học, không thể trong chốc lát.
随便看
出汗
出没
出洋
出洋相
出活
出海
出港
出游
出溜
出漏子
出演
出点子
出版
出版物
出版社
出版者
出牙
出狱
出猎
出现
出生
出生入死
出生率
出界
出盘
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 18:04:51