请输入您要查询的越南语单词:
单词
一阵风
释义
一阵风
[yīzhènfēng]
1. thoáng; chớp nhoáng。形容动作快。
同学们一阵风地冲了上来。
học sinh thoáng cái đã xông lên phía trước.
2. một chốc; một lát。比喻行动短暂,不能持久。
搞科学实验,不能一阵风。
làm thực nghiệm khoa học, không thể trong chốc lát.
随便看
脸盘儿
脸红
脸红脖子粗
脸膛儿
脸色
脸蛋儿
脸谱
脸面
脸颊
脾
脾寒
脾性
脾气
脾胃
脾脏
腆
腈
腊
腊八
腊八粥
腊味
腊日
腊月
腊梅
腊肠
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:01:48