请输入您要查询的越南语单词:
单词
生硬
释义
生硬
[shēngyìng]
1. gượng gạo; không tự nhiên; không thuần thục。勉强做的;不自然;不熟练。
这几个字用得很生硬。
mấy chữ này trông rất gượng gạo.
2. cứng nhắc; cứng đờ; máy móc。不柔和;不细致。
态度生硬。
thái độ cứng nhắc.
作风生硬。
tác phong cứng nhắc.
随便看
斶
方
方丈
方书
方今
方位
方位词
方便
方便面
方俗
方兴未艾
方册
方剂
方向
方向盘
方向舵
方圆
方块字
方士
方外
方头不律
方始
方子
方家
方寸
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 23:22:47