请输入您要查询的越南语单词:
单词
月例
释义
月例
[yuèlì]
1. tiền tiêu hàng tháng。月钱。
月例银子
tiền tiêu hàng tháng; chi phí mỗi tháng
2. kinh nguyệt (uyển ngữ)。婉辞,指月经。
随便看
鄙意
鄙薄
鄙见
鄙视
鄙贱
鄙陋
鄚
鄜
鄞
鄠
鄢
鄣
鄩
鄯
鄱
鄴
鄹
鄾
酂
酃
酆
酆都
酆都城
酉
酉时
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:40:43