请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
Từ phồn thể: (脃)
[cuì]
Bộ: 肉 (月) - Nhục
Số nét: 12
Hán Việt: XUỆ, TUYỆT
 1. giòn; dễ bể; dễ vỡ。容易折断破碎(跟'韧'相对)。
 这种纸不算薄,就是太脆。
 loại giấy này không đến nỗi mỏng, có điều giòn quá.
 2. giòn tan; giòn rụm (thức ăn)。(较硬的食物)容易弄碎弄裂。
 3. giòn giã; trong vắt; du dương (âm thanh)。(声音) 清脆。
 她的嗓音挺脆。
 giọng cô ấy trong vắt
 4. dứt khoát。说话做事爽利痛快;干脆。
 这件事办得很脆。
 chuyện này làm rất dứt khoát.
Từ ghép:
 脆骨 ; 脆快 ; 脆弱 ; 脆生 ; 脆性
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:57:51