请输入您要查询的越南语单词:
单词
三大差别
释义
三大差别
[sāndàchābié]
ba sự khác biệt lớn (công nhân và nông dân; thành thị và nông thôn; lao động chân tay và lao động trí óc)。指社会主义国家中存在的工农之间、城乡之间、脑力劳动和体力劳动之间的差别。
随便看
防空
防空壕
防空洞
防线
防老
防腐
防腐剂
防范
防蚀剂
防贼
防身
防锈
防除
防雨布
防震
防风林
阳
阳伞
阳光
阳关道
阳具
阳历
阳台
阳奉阴违
阳平
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 9:43:45