请输入您要查询的越南语单词:
单词
三大差别
释义
三大差别
[sāndàchābié]
ba sự khác biệt lớn (công nhân và nông dân; thành thị và nông thôn; lao động chân tay và lao động trí óc)。指社会主义国家中存在的工农之间、城乡之间、脑力劳动和体力劳动之间的差别。
随便看
标卖
标号
标售
标图
标定
标尺
标底
标度
标志
标新立异
标新领异
标明
标本
标本虫
标杆
标枪
标柱
标格
标桩
标榜
标注
标灯
标点
标点符号
标牌
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:46:33