请输入您要查询的越南语单词:
单词
没脾气
释义
没脾气
[méipíqì]
không còn cách nào khác; chẳng đặng đừng。指无可奈何; 没有办法。
人家就是不让你进去,你不是也没脾气?
họ không cho anh vào thì anh còn cách nào khác nữa sao?
随便看
扎手
扎根
扎煞
扎猛子
扎眼
扎耳朵
扎花
扎营
扎针
扑
扑克
扑克牌
扑哧
扑扇
扑打
扑救
扑朔迷离
扑棱
扑满
扑灭
扑灯蛾子
扑空
扑粉
扑脸儿
扑腾
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 5:40:16