请输入您要查询的越南语单词:
单词
没脾气
释义
没脾气
[méipíqì]
không còn cách nào khác; chẳng đặng đừng。指无可奈何; 没有办法。
人家就是不让你进去,你不是也没脾气?
họ không cho anh vào thì anh còn cách nào khác nữa sao?
随便看
撑杆跳高
撑眉努眼
撑腰
撑船
撑门面
撒
撒刁
撒呓挣
撒娇
撒尿
撒手
撒手锏
撒拉族
撒播
撒施
撒旦
撒村
撒欢儿
撒气
撒泼
撒腿
撒谎
撒赖
撒酒疯
撒野
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 20:33:56