请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 以外
释义 以外
[yǐwài]
 ngoài ra; ngoài đó; ngoài。在一定的时间、处所、数量、范围的界限之外。
 十天以外
 ngoài mười ngày
 办公室以外
 bên ngoài phòng làm việc
 五步以外
 ngoài năm bước
 除此以外,还有一点要注意。
 ngoài ra còn có một điều cần chú ý.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 1:38:42