请输入您要查询的越南语单词:
单词
厌战
释义
厌战
[yànzhàn]
ghét chiến tranh; chán ghét chiến tranh。厌恶战争。
厌战情绪。
thái độ chán ghét chiến tranh
随便看
莺
莺歌燕舞
莼
莼菜
莽
莽原
莽撞
莽汉
莽苍
莽草
莽莽
菀
菁
菁华
菁菁
菂
菅
菆
菇
菉
菊
菊石
菊芋
菊花
隔宿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/31 4:00:14