请输入您要查询的越南语单词:
单词
冷酷
释义
冷酷
[lěngkù]
cay nghiệt; ác nghiệt; lạnh lùng hà khắc (đối xử)。(待人)冷淡苛刻。
冷酷无情。
phũ phàng; đối xử lạnh lùng hà khắc, không có tình người.
随便看
洁
洁净
洁治
洁白
洁身
洁身自好
洄
洄游
洇
洈
洋
洋井
洋人
洋务
洋嗓子
洋地黄
洋场
洋奴
洋姜
洋娃娃
洋布
洋文
洋服
洋槐
洋橄榄
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 11:20:33