请输入您要查询的越南语单词:
单词
廓张
释义
廓张
[kuòzhāng]
mở rộng; bành trướng; lan rộng; khuếch trương; trãi ra; nở; phồng; dãn; to lên。扩散;扩大。
吵闹声不断廓张开去。
tiếng cãi nhau ngày càng to lên.
随便看
漏网
漏脱
漏风
漓
演
演义
演习
演出
演化
演变
演员
演唱
演奏
演州
演庆
演戏
演技
演武
演示
演算
演绎
演讲
演说
演进
漕
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:10:00