请输入您要查询的越南语单词:
单词
廓张
释义
廓张
[kuòzhāng]
mở rộng; bành trướng; lan rộng; khuếch trương; trãi ra; nở; phồng; dãn; to lên。扩散;扩大。
吵闹声不断廓张开去。
tiếng cãi nhau ngày càng to lên.
随便看
底码
底稿
底粪
底线
底细
底肥
底色
底蕴
底薪
底襟
底角
底账
底货
底边
底里
庖
庖代
庖厨
店
店东
店主
店伙
店员
店堂
店子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 23:32:34