请输入您要查询的越南语单词:
单词
廓清
释义
廓清
[kuòqīng]
1. trong vắt; sáng sủa; tinh khiết。澄清;肃清。
2. giải toả; dẹp bỏ; loại bỏ; lọc; gạn; làm trong sạch; gột rửa。清除。
廓清障碍。
dẹp bỏ chướng ngại.
廓清道路。
giải toả đường sá.
随便看
研究
研究员
研究生
研究院
研讨
砖
砖厂
砖坯
砖头
砖工
砖模
砖瓦厂
砖窑
砖茶
砖雕
砗
砗磲
砘
砘子
砚
砚台
砚池
砜
砝
砟
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:26:10