请输入您要查询的越南语单词:
单词
优选
释义
优选
[yōuxuǎn]
lựa chọn phương án tối ưu。选择出好的。
对各种方案进行优选,确定出最佳方案。
đối với các phương án tiến hành lựa chọn phương án, xác định phương án nào tối ưu nhất.
随便看
艚
艚子
艟
艨
艨艟
艮
良
界域
界外球
界定
界尺
界柱
界标
界桩
界沟
界河
界石
界碑
界约
界纸
界线
界说
界限
界限量规
界面
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:37:53