请输入您要查询的越南语单词:
单词
恋恋不舍
释义
恋恋不舍
[liànliànbùshě]
lưu luyến; quyến luyến; bịn rịn; không muốn rời xa。形容舍不得离开。
孩子们恋恋不舍,抱住他不放他走。
bịn rịn không muốn rời xa con trẻ, ôm lấy nó không chịu buông ra.
随便看
茶荣
茶蓬
茶褐色
茶话会
茶资
茶钱
茶锈
茶镜
茶青
茶食
茶饭
茶馆
茸
茸茸
茹
茹毛饮血
茹苦含辛
茺
茺蔚
茼
荀
荁
荃
荄
荅
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 20:05:18