请输入您要查询的越南语单词:
单词
积聚
释义
积聚
[jījù]
dành dụm; tập hợp; tích luỹ; gom góp (sự vật)。(事物)逐渐聚集。
把积聚起来的钱存入银行。
đem số tiền dành dụm được gởi vào ngân hàng.
积聚革命力量。
tập hợp lực lượng cách mạng.
随便看
至诚
至贤
至高无上
致
致使
致力
致命
致密
致富
致意
致敬
致死
致词
致辞
臺
臻
臼
臼齿
臾
臿
舀
舀子
舁
舂
舃
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:47:15