请输入您要查询的越南语单词:
单词
积聚
释义
积聚
[jījù]
dành dụm; tập hợp; tích luỹ; gom góp (sự vật)。(事物)逐渐聚集。
把积聚起来的钱存入银行。
đem số tiền dành dụm được gởi vào ngân hàng.
积聚革命力量。
tập hợp lực lượng cách mạng.
随便看
傈
傉
傍
傍亮儿
傍人篱壁
傍人门户
傍午
傍晌
傍晚
傍柳随花
傍边儿
傍近
傍黑儿
傎
傒
傒倖
傕
傢
傣
傣剧
傣族
傣苗
傤
傥
傥荡
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:08:38