请输入您要查询的越南语单词:
单词
不够
释义
不够
[bùgòu]
thiếu; không đủ; chưa; chưa đủ; không...lắm。表示在数量上或程度上比所要求的差些。
材料不够丰富
tài liệu không phong phú lắm
分析得还不够深入
phân tích chưa sâu
不够好
chưa tốt lắm
随便看
会厌
会厌软骨
会友
会合
会同
会员
会商
会场
会址
会堂
会士
会子
会宁
会安
会审
会客
会客室
会师
会徽
会心
会意
会战
会操
会攻
会旗
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 20:21:25