请输入您要查询的越南语单词:
单词
不够
释义
不够
[bùgòu]
thiếu; không đủ; chưa; chưa đủ; không...lắm。表示在数量上或程度上比所要求的差些。
材料不够丰富
tài liệu không phong phú lắm
分析得还不够深入
phân tích chưa sâu
不够好
chưa tốt lắm
随便看
酆都
酆都城
酉
酉时
酊
酊剂
酋
酋长
酋长国
酌
酌减
酌办
酌夺
酌定
酌情
酌量
配
配乐
配件
配伍
配偶
配制
配合
配售
配备
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:26:33