请输入您要查询的越南语单词:
单词
会同
释义
会同
[huìtóng]
cùng giải quyết; chung với; cùng với (các bên hữu quan)。跟有关方面会合起来(办事)。
这事由商业局会同有关部门办理。
việc này do Cục Thương Nghiệp cùng với các ngành có liên quan giải quyết.
随便看
划一不二
划不来
划价
划分
划圆防守
划子
划定
划归
划得来
划拉
划拨
划拳
划时代
划样
划桨
划清
划策
划算
划粉
划线
划艇
划过
刓
刖
列
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:51:28