请输入您要查询的越南语单词:
单词
会同
释义
会同
[huìtóng]
cùng giải quyết; chung với; cùng với (các bên hữu quan)。跟有关方面会合起来(办事)。
这事由商业局会同有关部门办理。
việc này do Cục Thương Nghiệp cùng với các ngành có liên quan giải quyết.
随便看
褛
褝
褟
褡
褡包
褡裢
褥
褥单
褥套
褥子
褥疮
褦
褦襶
褧
褪
褪去
褪套儿
褪色
褫
褫夺
褯
褯子
褰
褴
褴褛
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 18:19:08