请输入您要查询的越南语单词:
单词
拔地
释义
拔地
[bádì]
1. vững chắc; kiên quyết; cương quyết。狠狠地。
2. đội đất; chui từ đất lên; ngoi lên; mọc lên (đột ngột từ mặt đất mọc lên)。在地面上陡然耸立。
随便看
侍
侍从
侍候
侍卫
侍奉
侍女
侍应生
侍弄
侍郎
侏
侑
侔
侗
侗剧
侗族
侘
供
供不应求
供事
供养
供品
供奉
供应
供应舰
供料
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:23:41