请输入您要查询的越南语单词:
单词
凌云
释义
凌云
[língyún]
thẳng tới trời cao; thẳng tới mây xanh; hiên ngang。直上云霄。
高耸凌云。
cao tít trên trời xanh.
凌云壮志。
chí lớn cao ngất trời.
随便看
妨害
妨碍
妩
妩媚
妪
妫
妮
妮子
妯
妲
妹
妹夫
妹妹
妹婿
妹子
妺
妻
妻儿
妻儿老少
妻妾
妻子
妻孥
妻室
妻小
妻舅
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 8:23:34