请输入您要查询的越南语单词:
单词
凌云
释义
凌云
[língyún]
thẳng tới trời cao; thẳng tới mây xanh; hiên ngang。直上云霄。
高耸凌云。
cao tít trên trời xanh.
凌云壮志。
chí lớn cao ngất trời.
随便看
体谅
体貌
体质
体贴
体重
体针
体面
体验
体魄
何
何不
何乐而不为
何以
何其
何况
何功之有哉
何去何从
何啻
何在
何如
何妨
何尝
凶煞
凶犯
凶狂
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 21:10:36