请输入您要查询的越南语单词:
单词
凑份子
释义
凑份子
[còufèn·zi]
1. góp tiền; chung tiền (để tặng quà hoặc làm việc gì đó)。各人拿出若干钱合起来送礼或办事。
方
2. thêm phiền phức; rách việc; mang lại phiền toái thêm。指添麻烦。
随便看
亡命
亡国
亡国奴
亡失
亡故
亡灵
亡羊补牢
亡魂
亡魂丧胆
亢
亢奋
亢旱
亢进
交
交九
交互
交付
交代
交会
交公
交关
交兵
交割
交办
交加
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:47:13