请输入您要查询的越南语单词:
单词
不得而知
释义
不得而知
[bùdé'érzhī]
không tìm ra; không biết; không thể biết được。无从知道。
作者是谁,不得而知。
tác giả là ai, không thể biết được.
随便看
邮
邮亭
邮件
邮包
邮寄
邮局
邮展
邮差
邮戳
邮政
邮政局
邮政编码
邮汇
驰骋
驰骤
驰鹜
驱
驱使
驱策
驱虫剂
驱车
驱迫
驱逐
驱逐机
驱逐舰
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 7:23:43