请输入您要查询的越南语单词:
单词
传颂
释义
传颂
[chuánsòng]
tán dương; khen ngợi; ca tụng; truyền tụng。传播颂扬。
全村人传颂着他英雄救人的事迹。
mọi người trong thôn truyền tụng việc anh hùng cứu người của anh ấy.
随便看
硬盘
硬着头皮
硬着陆
硬碰硬
硬磁盘
硬笔
硬结
硬腭
硬通货
硬邦邦
硬面
硬骨头
硭
硭硝
确
确乎
确保
确信
确凿
确切
确守
确定
确实
确当
确立
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:28:13