请输入您要查询的越南语单词:
单词
传颂
释义
传颂
[chuánsòng]
tán dương; khen ngợi; ca tụng; truyền tụng。传播颂扬。
全村人传颂着他英雄救人的事迹。
mọi người trong thôn truyền tụng việc anh hùng cứu người của anh ấy.
随便看
酆都城
酉
酉时
酊
酊剂
酋
酋长
酋长国
酌
酌减
酌办
酌夺
酌定
酌情
酌量
配
配乐
配件
配伍
配偶
配制
配合
配售
配备
配套
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 22:53:58