请输入您要查询的越南语单词:
单词
不惜
释义
不惜
[bùxī]
không tiếc; không tiếc rẻ; không quản; không ngại; không sợ thiệt thòi。不顾惜;舍得。
不惜工本
không tiếc công tiếc vốn
不惜牺牲一切
không ngại hy sinh tất cả
不惜疲劳
không quản mệt nhọc
倾家荡产,在所不惜
dù có tán gia bại sản cũng không luyến tiếc
随便看
各持己见
各有千秋
各有所好
各有所长
各界
各种
各种各样
各级
各自
各自为政
各色
各行其是
各行各业
吆
吆喝
合
合一
合不来
合不着
合乎
合于
合众国
合伙
合伙人
合体
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 0:52:19