请输入您要查询的越南语单词:
单词
不是玩儿的
释义
不是玩儿的
[bùshìwánr·de]
không phải chuyện đùa; chẳng chơi。不是儿戏;不能轻视。
多穿上点儿,受了寒可不是玩儿的!
mặc thêm đồ vào đi, bị nhiễm lạnh thì không phải chuyện chơi đâu!
随便看
师表
师资
师长
帊
希
希冀
希图
希奇
希少
希斯凯
希有
希望
希罕
希腊
希腊字母
帏
帐
帐子
帐幕
帐篷
帑
帔
帕
帕拉马里博
帕果帕果
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:26:41