请输入您要查询的越南语单词:
单词
揍
释义
揍
[zòu]
Bộ: 手 (扌,才) - Thủ
Số nét: 13
Hán Việt: TẤU
1. đánh (người)。打(人)。
挨揍
bị đánh; phải đòn
揍他一顿
đánh anh ta một trận.
方
2. đánh vỡ; đập vỡ; làm vỡ。打碎。
小心别把玻璃揍了。
cẩn thận đừng làm vỡ kính.
把碗给揍了。
làm bể chén rồi; đánh bể chén rồi.
随便看
渭
渭川
港
港务
港口
港商
港埠
港币
港汊
港湾
港纸
港警
渰
渲
渲染
渴
渴念
渴想
渴慕
渴望
渴求
渴盼
游
游丝
游乐
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 22:30:59