请输入您要查询的越南语单词:
单词
揍
释义
揍
[zòu]
Bộ: 手 (扌,才) - Thủ
Số nét: 13
Hán Việt: TẤU
1. đánh (người)。打(人)。
挨揍
bị đánh; phải đòn
揍他一顿
đánh anh ta một trận.
方
2. đánh vỡ; đập vỡ; làm vỡ。打碎。
小心别把玻璃揍了。
cẩn thận đừng làm vỡ kính.
把碗给揍了。
làm bể chén rồi; đánh bể chén rồi.
随便看
牌子曲
牌楼
牌照
牌照税
牌示
牍
牐
牒
牕
牗
牙
牙买加
牙侩
牙关
牙刷
牙医
牙口
牙周病
牙垢
牙婆
牙子
牙床
牙牌
牙牙
牙牙学语
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 14:07:01