请输入您要查询的越南语单词:
单词
不服水土
释义
不服水土
[bùfúshuǐtǔ]
không hợp thuỷ thổ; không hợp phong thổ; chưa thích nghi; chưa thích ứng (chỉ không thể thích nghi được với khí hậu, thức ăn đồ uống của một nơi nào đó) 。指不能适应某地的气候、饮食等。
随便看
碌
碌碌
碍
碍事
碍口
碍手碍脚
碍眼
碍难
碍面子
碎
碎嘴子
碎步儿
碏
碏碏
碑
碑亭
碑刻
碑帖
碑座儿
碑志
碑文
碑林
碑碣
碑记
碑铭
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/5 8:44:12