请输入您要查询的越南语单词:
单词
不服水土
释义
不服水土
[bùfúshuǐtǔ]
không hợp thuỷ thổ; không hợp phong thổ; chưa thích nghi; chưa thích ứng (chỉ không thể thích nghi được với khí hậu, thức ăn đồ uống của một nơi nào đó) 。指不能适应某地的气候、饮食等。
随便看
蛲
蛲虫
蛳
蛴
蛴螬
蛸
蛹
蛾
蛾子
蛾眉
蜀
蜀汉
蜀犬吠日
蜀葵
蜀锦
蜀黍
蜂
蜂巢
蜂巢胃
蜂房
蜂拥
蜂毒
蜂王
蜂王浆
蜂窝
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:48:27