请输入您要查询的越南语单词:
单词
崇尚
释义
崇尚
[chóngshàng]
tôn trọng; tôn kính; chiều ý; chiều theo; biện hộ; bào chữa; chủ trương; tán thành; ủng hộ; phong thánh; giữ gìn; duy trì; tôn sùng。尊重;推崇。
崇尚正义。
tôn sùng chính nghĩa.
随便看
悲咽
悲哀
悲喜交集
悲喜剧
宏旨
宏观
宏观世界
宏观经济学
宏论
宏赡
宏辩
宏达
宏郎
宏阔
宓
宕
宗
宗主国
宗主权
宗亲
宗仰
宗匠
宗器
宗女
宗室
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 2:41:04