请输入您要查询的越南语单词:
单词
崇尚
释义
崇尚
[chóngshàng]
tôn trọng; tôn kính; chiều ý; chiều theo; biện hộ; bào chữa; chủ trương; tán thành; ủng hộ; phong thánh; giữ gìn; duy trì; tôn sùng。尊重;推崇。
崇尚正义。
tôn sùng chính nghĩa.
随便看
牛鞅
牛马
牛鬼蛇神
牛黄
牝
牟
牟利
牟取
牠
牡
牡丹
牡蛎
牢
牢不可破
牢什子
牢固
牢实
牢房
牢狱
牢稳
牢笼
牢记
牢靠
牢骚
牣
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/11 23:27:03