请输入您要查询的越南语单词:
单词
崇尚
释义
崇尚
[chóngshàng]
tôn trọng; tôn kính; chiều ý; chiều theo; biện hộ; bào chữa; chủ trương; tán thành; ủng hộ; phong thánh; giữ gìn; duy trì; tôn sùng。尊重;推崇。
崇尚正义。
tôn sùng chính nghĩa.
随便看
欲速则不达
欷
欷歔
欸
欸乃
欺
欺世盗名
欺侮
欺凌
欺压
欺哄
欺生
欺瞒
欺蒙
欺诈
欺负
欺软怕硬
欺骗
欻
款
款子
款式
款待
款曲
款步
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/11 4:37:15