请输入您要查询的越南语单词:
单词
不符
释义
不符
[bùfú]
không hợp; không xứng; chưa xứng; không khớp nhau。不相合。
名实不符
không đúng với tên gọi; danh chưa xứng với thực
账目与库存不符
số liệu trên sổ sách kế toán và tồn kho không khớp nhau
随便看
党性
党报
党旗
党校
党棍
党派
党票
党章
党籍
党纪
党纲
党羽
党证
党课
党费
党锢
党阀
党项
党风
党魁
党龄
兜
兜兜
兜兜裤儿
兜售
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:07:42