请输入您要查询的越南语单词:
单词
不符
释义
不符
[bùfú]
không hợp; không xứng; chưa xứng; không khớp nhau。不相合。
名实不符
không đúng với tên gọi; danh chưa xứng với thực
账目与库存不符
số liệu trên sổ sách kế toán và tồn kho không khớp nhau
随便看
鼎言
鼎足
鼎足之势
鼎铛玉石
鼎革
鼎食
鼎鼎
鼐
鼒
鼓
鼓乐
鼓书
鼓儿词
鼓凸
鼓动
鼓励
鼓劲
鼓包
鼓吹
鼓噪
鼓外圈
鼓室
鼓师
鼓弄
鼓惑
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 0:34:22