请输入您要查询的越南语单词:
单词
出轨
释义
出轨
[chūguǐ]
1. trật đường ray; trật bánh xe; trệch; lệch; trệch hướng; sai đường; lạc lối; xa rời。(火车、有轨电车等)行驶时脱离轨道。
2. quá trớn; trật rơ; không khớp; khác lệ thường; đi quá; vượt quá giới hạn (nói và làm)。(言语行动)出乎常规之外。
随便看
斲丧
斲轮老手
斶
方
方丈
方书
方今
方位
方位词
方便
方便面
方俗
方兴未艾
方册
方剂
方向
方向盘
方向舵
方圆
方块字
方士
方外
方头不律
方始
方子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 15:42:25