请输入您要查询的越南语单词:
单词
恨铁不成钢
释义
恨铁不成钢
[hèntiěbùchénggāng]
chỉ tiếc rèn sắt không thành thép (ví với việc yêu cầu nghiêm khắc đối với người khác, mong muốn họ được tốt hơn)。比喻对人要求严格,希望他变得更好。
随便看
坨
坨子
坩
坩埚
坪
坪坝
坫
坭
坯
坯子
坯布
坯料
坰
坳
坶
坷
坻
坼
坼裂
垂
垂亡
垂体
垂危
垂垂
垂头丧气
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 8:00:10