请输入您要查询的越南语单词:
单词
恨铁不成钢
释义
恨铁不成钢
[hèntiěbùchénggāng]
chỉ tiếc rèn sắt không thành thép (ví với việc yêu cầu nghiêm khắc đối với người khác, mong muốn họ được tốt hơn)。比喻对人要求严格,希望他变得更好。
随便看
套管
套红
套耕
套耧
套色
套衫
套袖
套裁
套装
套裙
套裤
套话
套语
套购
套路
套车
套近乎
套问
套间
套鞋
套餐
套马杆
奘
奚
奚幸
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:46:46